Bản dịch của từ 义重 trong tiếng Anh
义重
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义重 (Danh từ)
【yì zhòng】
01
A strong sense of moral duty and responsibility; highly valuing righteousness and obligations.
解释: 义重是指对责任和义务的重视程度很高;也可以指重视道义和情义。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义重
yì
义
zhòng
重
