Bản dịch của từ 之 trong tiếng Anh
之

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
之 (Tiểu từ)
Classical possessive marker 'of' (literary equivalent of 的)
相当于“的”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A classical grammatical particle meaning 'of', 'in', 'among', or linking nouns (literary 'of/in/among') — indicates possession, relation, or location within a phrase
用在主语和谓语中间,使成为名词性短语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Percent; (used in expressions of) parts per hundred (decimal fraction indicator)
百分号; 十分进分数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
之 (Đại từ)
A literary/deictic particle meaning 'that' or 'of that' (refers to something non-specific; often used to link or point to a noun)
不代替具体的人或者事物,只起补充音节的作用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A classical/ literary pronoun meaning 'it', 'him', 'her', 'that (thing/person)' — used to refer back to something previously mentioned
代替前面说过的人或者事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
之 (Động từ)
To; toward; to go to (indicating direction or destination)
往
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㞢, 𠔇, 𡳿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
