Bản dịch của từ 之 trong tiếng Anh

Tiểu từĐại từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

(Tiểu từ)

zhī
01

Classical possessive marker 'of' (literary equivalent of )

相当于“的”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A classical grammatical particle meaning 'of', 'in', 'among', or linking nouns (literary 'of/in/among') — indicates possession, relation, or location within a phrase

用在主语和谓语中间,使成为名词性短语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Percent; (used in expressions of) parts per hundred (decimal fraction indicator)

百分号; 十分进分数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Đại từ)

zhī
01

A literary/deictic particle meaning 'that' or 'of that' (refers to something non-specific; often used to link or point to a noun)

不代替具体的人或者事物,只起补充音节的作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A classical/ literary pronoun meaning 'it', 'him', 'her', 'that (thing/person)' — used to refer back to something previously mentioned

代替前面说过的人或者事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhī
01

To; toward; to go to (indicating direction or destination)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép