Bản dịch của từ 之下 trong tiếng Anh

之下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之下 (Danh từ)

zhī xià
01

Indicates a position, level, or status below a certain range or point; meaning 'under' or 'below'.

表示在某个范围、位置、地位、水平、成都等的下方面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Under the condition or circumstance of; indicating the context in which something happens

表示事情发生的条件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Indicating that an action is done under a certain mood or state

表示在某种心情、状态中有某种行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之下

zhī

xià

之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép