Bản dịch của từ 之所以 trong tiếng Anh
之所以
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
之所以 (Liên từ)
【zhī suó yǐ】
01
Used in a causal sentence to introduce the result in the first clause and explain the reason in the second clause
用在因果复句的前一分句里引出结果,后一分句阐述原因。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之所以
zhī
之
suǒ
所
yǐ
以
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㞢, 𠔇, 𡳿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃽
疷
鳷
榰
菭
芝
脂
蘵
织
吱
祗
㩼
主
𠁿
屰
𠂁
𠁽
𠂃
为
𠂀
举
𠂄
丷
丶
久
亏
子
弓
𠂎
犭
勺
㐈
亇
㔿
彑
𠔀
之间
之前
之后
之一
总之
之类
之际
分之
之外
反之
