Bản dịch của từ 乌 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

(Danh từ)

01

Crow (a black bird, Corvus species)

乌鸦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Wū (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Black; dark (color)

黑色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

01

How; where; why (used in rhetorical or negative questions)

何;哪里 (多用于反问)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Ula boots — traditional insulated straw-lined boots (used for warmth)

乌拉

Ví dụ
02

Ula grass (a coarse grass used as stuffing/insoles)

乌拉草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép