Bản dịch của từ 乌丝 trong tiếng Anh

乌丝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌丝 (Cụm từ)

wū sī
01

1.黑丝。

Ví dụ
02

2.即乌丝栏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌丝

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
乌丸
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép