Bản dịch của từ 乌兰浩特 trong tiếng Anh

乌兰浩特

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌兰浩特 (Từ chỉ nơi chốn)

wū lán hào tè
01

The former name of Ulanhot city, a place name.

乌兰浩特市的旧称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌兰浩特

lán

hào

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép