Bản dịch của từ 乌几 trong tiếng Anh

乌几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌几 (Danh từ)

wū jǐ
01

A small low stool/chair (i.e. '乌皮几'), traditionally a low leather- or board-covered stool (archaic)

即乌皮几。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌几

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
几丁质
几上肉
几个
几乎
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép