Bản dịch của từ 乌剌赤 trong tiếng Anh

乌剌赤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌剌赤 (Cụm từ)

wū là chì
01

元时称驿站牧马者。也称“兀剌赤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌剌赤

chì

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
赤丸
赤乌
赤九
赤书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép