Bản dịch của từ 乌台使君 trong tiếng Anh

乌台使君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌台使君 (Danh từ)

wū tái shǐ jūn
01

A historical official title; an alternate name for the inspector/officer 按察使 (a provincial judicial/administrative inspector) in classical Chinese texts

按察使的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌台使君

tái

shǐ

使

jūn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
台下
台严
台中
台中市
台仆
使下
使不得
使不的
使不着
使主
君上
君临
君主
君主专制
君主制
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép