Bản dịch của từ 乌合 trong tiếng Anh

乌合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌合 (Động từ)

wū hé
01

A disorganized, undisciplined group; a chaotic crowd lacking clear goals or plans, like a disorderly flock of crows that is easily scattered.

无组织、无纪律的群体;形容一群人没有明确的目标或计划,行为混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌合

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép