Bản dịch của từ 乌合之师 trong tiếng Anh

乌合之师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌合之师 (Danh từ)

wū hé zhī shī
01

A makeshift, disorderly band of soldiers or people; a rabble (literally: a flock of crows)

象暂时聚合的一群乌鸦。比喻临时杂凑的、毫无组织纪律的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌合之师

zhī

shī

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
之个
之乎者也
之任
之前
师丈
师严道尊
师事
师人
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép