Bản dịch của từ 乌呼 trong tiếng Anh

乌呼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌呼 (Danh từ)

wū hū
01

An exclamation expressing lament, sorrow, or deep sigh; similar to 'alas' or 'oh dear' in English.

呜呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌呼

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép