Bản dịch của từ 乌寺 trong tiếng Anh

乌寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌寺 (Danh từ)

wū sì
01

An old term referring to the imperial censorate (Yùshǐtái), the office that supervised and inspected officials

指御史台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌寺

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép