Bản dịch của từ 乌帽 trong tiếng Anh

乌帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌帽 (Danh từ)

wū mào
01

Black hat (an ancient headwear — once worn by nobles; after Sui–Tang became associated with commoners or recluses)

黑帽。古代贵者常服。隋唐后多为庶民﹑隐者之帽。

Ví dụ
02

A traditional black cap (wumaо) worn by the 'qingyi' role in Chinese drama or a black headgear associated with loyal/virtuous figures in classical texts

忠烈青衣乌帽。——清·全祖望《梅花岭记》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌帽

mào

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép