Bản dịch của từ 乌府 trong tiếng Anh

乌府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌府 (Danh từ)

wū fǔ
01

An archaic term for the imperial Censorate office (Yushi-fu) — the government office of inspectors; originally named for crows roosting on its trees

《汉书.朱博传》:“是时御史府吏舍百余区,井水皆竭;又其府中列柏树,常有野乌数千栖宿其上,晨去暮来,号曰‘朝夕乌’。”后因称御史府为“乌府”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌府

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép