Bản dịch của từ 乌文木 trong tiếng Anh

乌文木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌文木 (Danh từ)

wū wén mù
01

Ebony (hard, black timber used for fine crafts) — variant/misspelling of 乌木

即乌木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌文木

wén

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
文丈
文不加点
文不对题
文丐
木三对
木上座
木下三郎
木丸
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép