Bản dịch của từ 乌曹 trong tiếng Anh

乌曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌曹 (Danh từ)

wū cáo
01

A legendary/cultural figure said to have invented certain gambling or board games in ancient times.

1.相传古时发明博戏的人。

Ví dụ
02

In legend: the person credited with inventing brick-making (a legendary/folk figure)

2.相传为发明砖的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌曹

cáo

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép