Bản dịch của từ 乌柳 trong tiếng Anh

乌柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌柳 (Danh từ)

wū liǔ
01

A type of willow (literally 'black willow'); branches are slender and flexible, used for weaving baskets and wickers

柳树的一种。枝条可以编筐﹑篮子等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌柳

liǔ

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép