Bản dịch của từ 乌桕 trong tiếng Anh

乌桕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌桕 (Danh từ)

wū jiù
01

A deciduous tree with diamond-shaped leaves that turn red in autumn; its seeds have a waxy coating used for making candles; leaves can produce black dye; bark and leaves have medicinal properties such as detoxification and diuretic effects.

落叶乔木,叶子互生,略呈菱形,秋天变红,花单性,雌雄同株,种子的外面有白蜡层,用来制造蜡烛叶子可以做黑色染料树皮、叶均可入药,有解毒、利尿等作用也叫桕树

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌桕

jiù

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép