Bản dịch của từ 乌椑 trong tiếng Anh

乌椑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌椑 (Cụm từ)

wū bēi
01

柿树的一种,其实色青黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌椑

bēi

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
椑干
椑柹
椑柿
椑榼
椑车
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép