Bản dịch của từ 乌樏 trong tiếng Anh

乌樏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌樏 (Danh từ)

wū léi
01

An ancient black food box (container) with a central partition

古代一种黑色食盒,中分格子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌樏

lěi

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
樏宅
樏梩
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép