Bản dịch của từ 乌江 trong tiếng Anh
乌江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨ | w | u | thanh ngang |
乌江 (Danh từ)
【wū jiāng】
01
The Wujiang River — a major tributary of the upper Yangtze in southwest China, about 1,037 km long; runs from western Guizhou through northern Guizhou into Sichuan, with deep gorges, rapid currents and many rapids; noted as a natural fortress and a site for hydroelectric projects.
长江上游川江段四大支流之一。源出黔西山地,横穿贵州中北部,在四川涪陵入长江。长1037千米。谷深、流急、滩多,号称“天险”。富水能资源,建有乌江渡水电站。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌江
wū
乌
jiāng
江
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
江上
江东
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
乌拉
