Bản dịch của từ 乌爨 trong tiếng Anh

乌爨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌爨 (Danh từ)

wū cuàn
01

Name of an ancient minority people in Yunnan (historically called 乌蛮); a historical ethnonym/place-name

古代云南少数民族名。即乌蛮。参见“乌爨弄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌爨

cuàn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép