Bản dịch của từ 乌爨弄 trong tiếng Anh

乌爨弄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌爨弄 (Danh từ)

wū cuàn nòng
01

A traditional musical piece of the Wucuan (乌爨) ethnic group in ancient Yunnan

古代云南少数民族乌爨族的乐曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌爨弄

cuàn

nòng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép