Bản dịch của từ 乌爱 trong tiếng Anh

乌爱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌爱 (Thành ngữ)

wū ài
01

An archaic expression from Shangshu commentary meaning to love a person and extend that love to those related to them — a collateral or extended affection.

《尚书大传》卷二:“爱人者,兼其屋上之乌。”后谓爱其人而推爱及其有关的人或物为“乌爱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌爱

ài

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép