Bản dịch của từ 乌珠 trong tiếng Anh

乌珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌珠 (Danh từ)

wū zhū
01

The black of the eye; the dark pupil/iris center

2.黑眼珠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Title of the Western Xia ruler; a designation meaning 'leader' or 'sovereign'

3.西夏君主称号,意为首领。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1.箭靶的黑心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌珠

zhū

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép