Bản dịch của từ 乌白 trong tiếng Anh

乌白

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌白 (Cụm từ)

wū bái
01

谓乌鸦头变白。比喻不可能实现的事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌白

bái

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép