Bản dịch của từ 乌皮 trong tiếng Anh

乌皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌皮 (Danh từ)

wū pí
01

Black leather; leather of a black color

1.黑色的皮革。

Ví dụ
02

A dark-skinned or dark-cloth item (referring to '乌皮几' — a kind of dark leather/cloth object); denotes something with a dark surface

2.指乌皮几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌皮

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép