Bản dịch của từ 乌禾 trong tiếng Anh

乌禾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌禾 (Danh từ)

wū hé
01

A kind of grass/millet-like weed with a dark purple-black (violet-black) color

一种紫黑色的稗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌禾

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép