Bản dịch của từ 乌程酒 trong tiếng Anh

乌程酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌程酒 (Danh từ)

wū chéng jiǔ
01

Name of a fine wine (a proper name for a famous/quality wine)

佳酿名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌程酒

chéng

jiǔ

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
程书
程仪
程典
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép