Bản dịch của từ 乌篷 trong tiếng Anh

乌篷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌篷 (Cụm từ)

wū péng
01

即乌篷船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌篷

péng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép