Bản dịch của từ 乌篷船 trong tiếng Anh
乌篷船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨ | w | u | thanh ngang |
乌篷船 (Danh từ)
【wū péng chuán】
01
A small wooden boat with a semi-circular black canopy (woven bamboo/leaf roof, oiled black) used on rivers
1.一种小木船,船篷是半圆形的,用竹片编成,中间夹竹箬,上涂黑油。
Ví dụ
02
A small covered black-awned boat (traditional in eastern Chinese waterways); also the title of a 1926 prose piece by Zhou Zuoren describing riverside life
2.散文。周作人作。1926年发表。采用书信形式,向友人描述家乡乌篷船的种类及结构,抒写自己坐乌篷船的特有感受。既写出了浙东水乡的民俗风习,也表露了作者的生活情趣。文笔舒徐自如,语言平白无华,最能体现作者小品文的风格。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌篷船
wū
乌
péng
篷
chuán
船
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
船东
船人
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
乌拉
