Bản dịch của từ 乌翅 trong tiếng Anh

乌翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌翅 (Danh từ)

wū chì
01

Dried meat; cured/preserved slices of meat (an old term for jerky or dried cured meat)

肉脯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌翅

chì

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép