Bản dịch của từ 乌腹 trong tiếng Anh

乌腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌腹 (Danh từ)

wū fù
01

An archaic term referring to black intestines/organs; see '乌肠' (black intestine)

见“乌肠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌腹

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép