Bản dịch của từ 乌臼 trong tiếng Anh

乌臼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌臼 (Danh từ)

wū jiù
01

A deciduous tree (also written 乌桕), with small sesame-like oily seeds used to make soap and candles

1.亦作“乌桕”。落叶树。实如胡麻子,多脂肪,可制肥皂及蜡烛等。

Ví dụ
02

Name of a bird (an old literary name appearing in Tang poetry); a species of bird mentioned in classical Chinese.

2.鸟名。唐张祜逸句:“杜鹃花发杜鹃叫﹐乌臼花生乌臼啼。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌臼

jiù

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
臼头深目
臼杵
臼杵之交
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép