Bản dịch của từ 乌舅 trong tiếng Anh

乌舅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌舅 (Cụm từ)

wū jiù
01

即乌臼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌舅

jiù

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép