Bản dịch của từ 乌蟾 trong tiếng Anh

乌蟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌蟾 (Danh từ)

wū chán
01

Time; days and months; the passage of time or the sun-and-moon (a classical expression for time).

2.指日月;时光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mythical creatures: the three‑legged sun crow (wu) and the moon toad (chan) in Chinese folklore

1.指神话传说日中的三足乌和月中的蟾蜍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌蟾

chán

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép