Bản dịch của từ 乌衣 trong tiếng Anh
乌衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌衣 (Danh từ)
【wū yī】
01
A swallow (literary/archaic term for 燕子)
4.指燕子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Black garment; black clothing (historically referring to the plain black clothes worn by the poor or low-status in ancient China)
1.黑色衣。古代贫贱者之服。
Ví dụ
03
Persons dressed in black (historical) — attendants, guards, or servants who wore black garments
2.指穿黑衣的差役。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Refers to Wuyi Lane (乌衣巷), a historical lane/name (proper noun)
3.指乌衣巷。参见“乌衣巷”﹑“乌衣诸郞”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣
wū
乌
yī
衣
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
