Bản dịch của từ 乌裘 trong tiếng Anh

乌裘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌裘 (Danh từ)

wū qiú
01

A figurative term for poverty, decline, or fallen fortunes (literally: a worn black sable coat symbolizing disgrace or destitution)

《战国策.秦策一》:“﹝苏秦﹞说秦王书十上而说不行。黑貂之裘弊,黄金百斤尽。”后遂以“乌裘”为落魄失意之典。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌裘

qiú

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép