Bản dịch của từ 乌迁 trong tiếng Anh

乌迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌迁 (Động từ)

wū qiān
01

To have the sun depart; (archaic) the sun setting or the sun's passage away.

太阳迁逝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌迁

qiān

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép