Bản dịch của từ 乌鬓 trong tiếng Anh

乌鬓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鬓 (Tính từ)

wū bìn
01

Having dark black hair at the temples; describing youthfulness (black, glossy hair indicating being young).

鬓发乌黑,指年少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鬓

bìn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép