Bản dịch của từ 乌鸟 trong tiếng Anh

乌鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鸟 (Danh từ)

wū niǎo
01

An archaic term for a bird (used in the story of young birds feeding their parents) — used as a metaphor for filial children

2.古称乌鸟反哺,因以喻孝亲之人子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.乌鸦之属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鸟

niǎo

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép