Bản dịch của từ 乌鸟之情 trong tiếng Anh

乌鸟之情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鸟之情 (Danh từ)

wū niǎo zhī qíng
01

A metaphor for filial piety — like the ancient tale that crows repay their parents' care; denotes devotion to caring for elders.

古时传说,乌鸦有反哺之情。因以比喻奉养长辈的孝心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鸟之情

niǎo

zhī

qíng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép