Bản dịch của từ 乌鸡 trong tiếng Anh

乌鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鸡 (Danh từ)

wū jī
01

Black-boned chicken, a special breed known for its dark skin and medicinal uses

Ví dụ
02

Black-boned chicken, a type of chicken with dark flesh and bones, prized in traditional cuisine

乌骨鸡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Black-boned chicken, known as silky fowl with black skin and bones

乌骨鸡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Silkie chicken, a breed of chicken known for its black skin and bones

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鸡

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép