Bản dịch của từ 乍 trong tiếng Anh
乍
Trạng từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
乍 (Trạng từ)
【zhà】
01
Suddenly; all of a sudden; abruptly
忽然;突然
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Just now; just arrived; at the beginning
刚刚开始;起初
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乍 (Động từ)
【zhà】
01
To spread out; to open or flare (e.g., wings); to expand outward
同''奓'',张开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To stand on end; to bristle (hair, fur standing up from fear or cold)
(毛发)竖起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
- Các biến thể:
- 𠆦, 作, 𨕚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚱
䖳
𠆦
榨
柵
鮓
䢱
溠
奓
宱
䄍
咤
𠂦
𠂞
𠂬
𠂲
乄
乕
𠂧
年
𠂝
乂
丢
𠂩
𠀎
𠘳
劢
㧅
去
囜
㒱
龸
生
丼
𠆱
厉
乍看
乍得
乍现
乍一
乍可
乍然
猛乍
乍浦
乍一看
乍一听
