Bản dịch của từ 乍一听 trong tiếng Anh
乍一听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
乍一听 (Danh từ)
【zhà yì tīng】
01
The initial impression or reaction upon hearing something for the first time.
乍一听是指第一次听到某个信息或观点时的反应,通常表示对内容的初步印象。 乍一听是指刚刚听到某个信息或观点时的反应,通常是对内容的初步印象。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍一听
zhà
乍
yī
一
tīng
听
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
- Các biến thể:
- 𠆦, 作, 𨕚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚱
䖳
𠆦
榨
柵
鮓
䢱
溠
奓
宱
䄍
咤
𠂦
𠂞
𠂬
𠂲
乄
乕
𠂧
年
𠂝
乂
丢
𠂩
𠀎
𠘳
劢
㧅
去
囜
㒱
龸
生
丼
𠆱
厉
乍看
乍得
乍现
乍一
乍可
乍然
猛乍
乍浦
乍一看
乍一听
