Bản dịch của từ 乐业 trong tiếng Anh

乐业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐业 (Danh từ)

lè yè
01

Contentment and happiness derived from one's stable work or profession.

从事工作或职业的快乐与满足。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Finding happiness and satisfaction in one's work or profession; contentment in one's career and livelihood.

安于职守, 乐于效力乐:意动用法, 以... 为乐业:职守

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐业

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép