Bản dịch của từ 乐侑 trong tiếng Anh

乐侑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐侑 (Danh từ)

lè yòu
01

Archaic noun: the music played when the sovereign or feudal lords performed ritual/public meals — the ceremonial music for raised/formal dining.

指天子﹑诸侯举食时所奏之乐。语本《周礼·天官·膳夫》:“王日一举,鼎十有二,物皆有俎,以乐侑食。”贾公彦疏:“案《论语·微子》云:亚饭,三飰,四饭。郑云:皆举食之乐。彼诸侯礼尚有举食之乐,明天子日食有举食之乐可知。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐侑

yòu

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép