Bản dịch của từ 乐队指挥 trong tiếng Anh

乐队指挥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐队指挥 (Danh từ)

yuè duì zhǐ huī
01

Conductor of an orchestra, the leader who directs the performance, controls tempo, and unifies the musicians.

乐队指挥是一个乐团中的灵魂人物,他拥有无限的权力,往往可以控制整首曲子呈现的速度及演出的效果;最重要的是他要有激发乐团成员最佳潜能的责任。乐队指挥具有多方面的作用,其中最主要的是通过指挥来组织和训练乐队,控制演奏速度,保持作品结构与形式的统一,使乐队能够正确、统一地演奏作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐队指挥

yuè

duì

zhǐ

huī

乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép